XE TẢI HINO

Hiển thị tất cả 11 kết quả

1.685.000.000 
  • Tải trọng: 15400 kg
  • Động cơ: Động cơ Diesel HINO J08E - WD
  • Kích thước thùng: 7760 x 2360 x 2150 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
1.705.000.000 
  • Tải trọng: 14900 kg
  • Động cơ: Động cơ Diesel HINO J08E - WD
  • Kích thước thùng: 7700 x 2345 x 2150 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
1.750.000.000 
  • Tải trọng: 14300 kg
  • Động cơ: Động cơ Diesel HINO J08E - WD
  • Kích thước thùng: 9430 x 2360 x 2150 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
1.775.000.000 
  • Tải trọng: 14.850 kg
  • Động cơ: Động cơ Diesel HINO J08E - WD
  • Kích thước thùng: 9430 x 2360 x 2150 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
640.000.000 
  • Tải trọng: 1850 kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 4550 x 1710 x 1860 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
650.000.000 
  • Tải trọng: 1850 kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 4540 x 1740 x 1870 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
688.000.000 
  • Tải trọng: 3500 Kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 5210 x 2020 x 1890 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
693.000.000 
  • Tải trọng: 3450 kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 5200 x 2020 x 1880 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
688.000.000 
  • Tải trọng: 3450 kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 5090 x 2040 x 400/- mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
748.000.000 
  • Tải trọng: 4700 Kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 5760 x 2050 x 1970 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000 km
750.000.000 
  • Tải trọng: 4450 kg
  • Động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  • Kích thước thùng: 5760 x 2040 x 1970 mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km